Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang XCD
Cập nhật
1
PLN
=
0.70287898
XCD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = $0.70287898 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = zł1.42272002 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.7004684
Hiện tại
$0.70287898
Cao nhất
$0.70388126
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70287898 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000877 XCD
-0.12%
7 ngày qua
-0.008422 XCD
-1.18%
30 ngày qua
-0.018277 XCD
-2.53%
1 năm qua
-0.040607 XCD
-5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.7004684 Hôm nay
0.70287898 Cao nhất
0.77509853
0.7004684 Hôm nay
0.70287898 Cao nhất
0.77509853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.73040168 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60848049 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5399833
–
0.68673322
XCD
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64465801 XCD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.6031857
–
0.69470275
XCD
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67902503 XCD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.58657363
–
0.710681
XCD
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72043676 XCD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.64905964
–
0.75546778
XCD
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73040168 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7004684
–
0.77509853
XCD
PLN giảm giá
-6.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.