Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang PLN
Cập nhật
1
XCD
=
1.42475255
PLN
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = zł1.42475255 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.70187627 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł1.42069416
Hiện tại
zł1.42475255
Cao nhất
zł1.42761614
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42475255 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003499 PLN
+0.25%
7 ngày qua
+0.018878 PLN
+1.34%
30 ngày qua
+0.03809 PLN
+2.75%
1 năm qua
+0.079737 PLN
+5.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.29015855 Hôm nay
1.42475255 Cao nhất
1.42761614
1.29015855 Hôm nay
1.42475255 Cao nhất
1.42761614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.6496577 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.6496577 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.45616954
–
1.85190912
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.5533001 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.43946458
–
1.65786424
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.47329776 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
1.40710107
–
1.70481582
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.3904271 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.32368319
–
1.54069046
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.37015337 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.29015855
–
1.42761614
PLN
XCD tăng giá
+7.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.