728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang BND
Cập nhật
1
PYG
=
0.00021762
BND
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = $0.00021762 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Gs4,595.15 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00021676
Hiện tại
$0.00021762
Cao nhất
$0.00021763
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021762 BND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 BND
+0.40%
7 ngày qua
+0.000003 BND
+1.61%
30 ngày qua
+0.000003 BND
+1.47%
1 năm qua
+0.000036 BND
+19.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00018192 Hôm nay
0.00021762 Cao nhất
0.00021763
0.00018192 Hôm nay
0.00021762 Cao nhất
0.00021763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+5.70%
Tháng 12
-4.18%
Tháng 1
+3.95%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+3.79%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00020652 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00019761 BND
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00018348
–
0.00020579
BND
Năm biến động
-6.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00018424 BND
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00017728
–
0.00018868
BND
Năm ổn định
-0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00017693 BND
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00016434
–
0.00018562
BND
Năm biến động
-3.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017327 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001593
–
0.00019582
BND
Năm biến động
+12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020652 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018764
–
0.00021763
BND
Năm biến động
+11.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.