728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Euro hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang EUR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Euro 0.00014977 EUR
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.0001489 Hiện tại €0.00014977 Cao nhất €0.00014982
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014977 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 EUR
+0.47%
7 ngày qua
+0.000003 EUR
+2.17%
30 ngày qua
+0.000005 EUR
+3.36%
1 năm qua
+0.000029 EUR
+24.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00012016
Hôm nay
0.00014977
Cao nhất
0.00014982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
+5.46%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+5.29%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
+4.07%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00013945 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00013628 EUR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00012404 – 0.00014864 EUR
Năm biến động -0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00012683 EUR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00012231 – 0.00013207 EUR
Năm ổn định -2.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00012236 EUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00011454 – 0.0001282 EUR
PYG giảm giá -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00011736 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001062 – 0.00012974 EUR
Năm biến động +4.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00013945 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00012405 – 0.00014982 EUR
Năm biến động +15.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.