728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang STN
Cập nhật
1
PYG
=
0.00369218
STN
+1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = Db0.00369218 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Gs270.84250184 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db0.00364688
Hiện tại
Db0.00369218
Cao nhất
Db0.00369218
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00369218 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000045 STN
+1.24%
7 ngày qua
+0.000083 STN
+2.30%
30 ngày qua
+0.000143 STN
+4.03%
1 năm qua
+0.000718 STN
+24.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00295318 Hôm nay
0.00369218 Cao nhất
0.00369218
0.00295318 Hôm nay
0.00369218 Cao nhất
0.00369218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
+1.96%
Tháng 11
+4.86%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+4.36%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+3.78%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+3.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0034331 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00336875 STN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00306764
–
0.00369387
STN
Năm biến động
-0.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0031272 STN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00299799
–
0.00326371
STN
PYG giảm giá
-3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00301343 STN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00280966
–
0.00326544
STN
Năm biến động
-0.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00289839 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00265416
–
0.00319924
STN
Năm biến động
+5.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0034331 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00304845
–
0.00369218
STN
Năm biến động
+16.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.