Tỷ giá Guarani Paraguay sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang TJS
Cập nhật
1
PYG
=
0.00157102
TJS
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = SM0.00157102 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = Gs636.52750973 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM0.00157057
Hiện tại
SM0.00157102
Cao nhất
SM0.00157102
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00157102 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 TJS
+0.38%
7 ngày qua
+0.000021 TJS
+1.34%
30 ngày qua
+0.00001 TJS
+0.64%
1 năm qua
+0.000258 TJS
+19.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00129521 Hôm nay
0.00157102 Cao nhất
0.00157102
0.00129521 Hôm nay
0.00157102 Cao nhất
0.00157102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
+6.69%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+6.00%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00157364 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00157364 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00138131
–
0.001874
TJS
Năm biến động
-15.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00148304 TJS
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00137004
–
0.00153274
TJS
PYG tăng giá
+8.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00142801 TJS
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00132976
–
0.00151086
TJS
Năm biến động
-7.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00131902 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00120521
–
0.00140672
TJS
Năm biến động
+0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0015061 TJS
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00135992
–
0.00157102
TJS
Năm biến động
+11.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.