Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang PYG
Cập nhật
1
TJS
=
636.52750973
PYG
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = Gs636.52750973 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = SM0.00157102 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs636.52750973
Hiện tại
Gs636.52750973
Cao nhất
Gs636.71166732
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
636.52750973 PYG
2026-09-30
24 giờ qua
-2.397501 PYG
-0.38%
7 ngày qua
-8.520501 PYG
-1.32%
30 ngày qua
-4.102748 PYG
-0.64%
1 năm qua
-125.089574 PYG
-16.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
636.52750973 Hôm nay
636.52750973 Cao nhất
772.07377083
636.52750973 Hôm nay
636.52750973 Cao nhất
772.07377083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
-6.27%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-5.66%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-2.33%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 759.24507092 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
641.96090008 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
533.6177473
–
723.95260172
PYG
Năm biến động
+18.12%
2023
Tỷ giá trung bình
674.91475531 PYG
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
652.42685116
–
729.90510659
PYG
TJS giảm giá
-7.85%
2024
Tỷ giá trung bình
701.23530874 PYG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
661.87375264
–
752.01618484
PYG
Năm biến động
+7.53%
2025
Tỷ giá trung bình
759.24507092 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
710.87243135
–
829.73274297
PYG
Năm biến động
-0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
664.69609812 PYG
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
636.52750973
–
735.33584436
PYG
Năm biến động
-10.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.