Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang TRY
Cập nhật
1
PYG
=
0.00833943
TRY
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = ₺0.00833943 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Gs119.91223315 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺0.00833661
Hiện tại
₺0.00833943
Cao nhất
₺0.00834269
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00833943 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000037 TRY
+0.45%
7 ngày qua
+0.000136 TRY
+1.66%
30 ngày qua
+0.000241 TRY
+2.98%
1 năm qua
+0.002476 TRY
+42.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00586372 Hôm nay
0.00833943 Cao nhất
0.00834269
0.00586372 Hôm nay
0.00833943 Cao nhất
0.00834269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
+2.68%
Tháng 11
+7.87%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+6.02%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
+5.86%
Tháng 4
+5.12%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00748552 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00237339 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00187657
–
0.00267854
TRY
Năm biến động
+31.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00326539 TRY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00252229
–
0.00404604
TRY
Năm biến động
+59.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00434964 TRY
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00404644
–
0.00453311
TRY
Năm biến động
+12.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00526484 TRY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00446475
–
0.00654116
TRY
Năm biến động
+44.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00748552 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00632375
–
0.00834269
TRY
Năm biến động
+27.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.