Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang PYG
Cập nhật
1
TRY
=
119.90935527
PYG
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = Gs119.90935527 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₺0.00833963 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Gs119.86539406
Hiện tại
Gs119.90935527
Cao nhất
Gs119.95285979
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
119.90935527 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.549128 PYG
-0.46%
7 ngày qua
-1.994992 PYG
-1.64%
30 ngày qua
-3.576923 PYG
-2.90%
1 năm qua
-50.630767 PYG
-29.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
119.86539406 Hôm nay
119.90935527 Cao nhất
170.54012246
119.86539406 Hôm nay
119.90935527 Cao nhất
170.54012246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
-2.61%
Tháng 11
-7.30%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-5.68%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-5.54%
Tháng 4
-4.87%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-3.92%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 426.81966079 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
426.81966079 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
373.33837471
–
532.88675112
PYG
Năm biến động
-24.03%
2023
Tỷ giá trung bình
315.50186368 PYG
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
247.1555483
–
396.46537056
PYG
Năm biến động
-37.16%
2024
Tỷ giá trung bình
230.01624162 PYG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
220.59915289
–
247.13059058
PYG
Năm biến động
-10.74%
2025
Tỷ giá trung bình
192.40645163 PYG
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
152.8781308
–
223.97684924
PYG
Năm biến động
-30.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
134.75767727 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
119.86539406
–
158.13397372
PYG
Năm biến động
-21.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.