Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang ERN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Nakfa Eritrea 3.22601458 ERN
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nfk3.2209577 Hiện tại Nfk3.22601458 Cao nhất Nfk3.23282829
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22601458 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012887 ERN
-0.40%
7 ngày qua
-0.028205 ERN
-0.87%
30 ngày qua
-0.079042 ERN
-2.39%
1 năm qua
-0.237389 ERN
-6.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.2209577
Hôm nay
3.22601458
Cao nhất
3.5445072
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.36268349 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.20548647 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.90821612 – 3.47584753 ERN
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 3.28007781 ERN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
3.15537044 – 3.41396124 ERN
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 3.262635 ERN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.12064021 – 3.37374328 ERN
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 3.36268349 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.08819896 – 3.51559753 ERN
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3465773 ERN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
3.2209577 – 3.5445072 ERN
RON giảm giá -6.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.