Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang SRD
Cập nhật
1
RON
=
8.10503903
SRD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = $8.10503903 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = lei0.12338004 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$8.09233412
Hiện tại
$8.10503903
Cao nhất
$8.12215781
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.10503903 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.028382 SRD
-0.35%
7 ngày qua
-0.082578 SRD
-1.01%
30 ngày qua
-0.210484 SRD
-2.53%
1 năm qua
-0.691775 SRD
-7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
8.09233412 Hôm nay
8.10503903 Cao nhất
9.14304375
8.09233412 Hôm nay
8.10503903 Cao nhất
9.14304375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.25%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.40314473 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.15768445 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.38665492
–
6.899378
SRD
Năm biến động
+43.99%
2023
Tỷ giá trung bình
8.00574831 SRD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
6.74190864
–
8.72462058
SRD
Năm biến động
+18.86%
2024
Tỷ giá trung bình
7.20261385 SRD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
6.25075896
–
8.16312703
SRD
Năm biến động
-10.10%
2025
Tỷ giá trung bình
8.36148645 SRD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
7.22741497
–
9.14304375
SRD
Năm biến động
+19.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.40314473 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.09233412
–
9.04959947
SRD
RON giảm giá
-7.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.