728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang RON
Cập nhật
1
SRD
=
0.12357374
RON
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = lei0.12357374 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $8.09233412 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.12311999
Hiện tại
lei0.12357374
Cao nhất
lei0.12357374
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12357374 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000667 RON
+0.54%
7 ngày qua
+0.001438 RON
+1.18%
30 ngày qua
+0.003317 RON
+2.76%
1 năm qua
+0.009896 RON
+8.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.10937277 Hôm nay
0.12357374 Cao nhất
0.12357374
0.10937277 Hôm nay
0.12357374 Cao nhất
0.12357374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+3.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19738074 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19738074 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1449406
–
0.22796414
RON
Năm biến động
-30.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12542309 RON
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.11461816
–
0.14832595
RON
Năm biến động
-15.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1396253 RON
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.12250208
–
0.15998057
RON
Năm biến động
+11.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1201671 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10937277
–
0.13836206
RON
Năm biến động
-16.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11907031 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11050213
–
0.12357374
RON
SRD tăng giá
+8.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.