Tỷ giá Leu Romania sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang TJS

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Somoni Tajikistan 1.97879459 TJS
-0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM1.97870975 Hiện tại SM1.97879459 Cao nhất SM1.98802935
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97879459 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.011001 TJS
-0.55%
7 ngày qua
-0.023194 TJS
-1.16%
30 ngày qua
-0.070509 TJS
-3.44%
1 năm qua
-0.171221 TJS
-7.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.97870975
Hôm nay
1.97879459
Cao nhất
2.20425695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.90%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.36301215 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.35033827 TJS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.91722574 – 2.92492186 TJS
Năm biến động -15.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.36301215 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.1455437 – 2.48839438 TJS
Năm biến động +10.66%
2024
Tỷ giá trung bình 2.34533003 TJS
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.22775131 – 2.43828387 TJS
RON giảm giá -6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23259996 TJS
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.08047847 – 2.48415839 TJS
Năm biến động -6.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07868396 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.97870975 – 2.20425695 TJS
RON giảm giá -7.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.