728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang RON
Cập nhật
1
TJS
=
0.50407982
RON
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = lei0.50407982 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = SM1.98381281 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.5025642
Hiện tại
lei0.50407982
Cao nhất
lei0.50407982
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50407982 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00224 RON
+0.45%
7 ngày qua
+0.004576 RON
+0.92%
30 ngày qua
+0.016109 RON
+3.30%
1 năm qua
+0.038967 RON
+8.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.45366762 Hôm nay
0.50407982 Cao nhất
0.50407982
0.45366762 Hôm nay
0.50407982 Cao nhất
0.50407982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
+3.03%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.48104145 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43197361 RON
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.34188948
–
0.52158699
RON
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42362949 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40186556
–
0.46608233
RON
Năm biến động
-9.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42650955 RON
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.41012452
–
0.44888314
RON
TJS tăng giá
+7.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44885038 RON
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.40255082
–
0.48065866
RON
Năm biến động
+6.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48104145 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45366762
–
0.50407982
RON
TJS tăng giá
+7.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.