Tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang TRY

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 10.53835731 TRY
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺10.52177367 Hiện tại ₺10.53835731 Cao nhất ₺10.55956105
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.53835731 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.037844 TRY
-0.36%
7 ngày qua
-0.055018 TRY
-0.52%
30 ngày qua
-0.093155 TRY
-0.88%
1 năm qua
+0.93658 TRY
+9.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.49138832
Hôm nay
10.53835731
Cao nhất
10.74455047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.29625575 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.52642308 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.97810172 – 4.04570122 TRY
Năm biến động +32.13%
2023
Tỷ giá trung bình 5.20660053 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.0050351 – 6.56748553 TRY
Năm biến động +62.27%
2024
Tỷ giá trung bình 7.15267229 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
6.54359335 – 7.67811178 TRY
Năm biến động +12.04%
2025
Tỷ giá trung bình 8.88820004 TRY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
7.2884172 – 9.92888465 TRY
Năm biến động +34.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.29625575 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.84316057 – 10.74455047 TRY
RON tăng giá +6.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.