Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang RON

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Leu Romania 0.09489145 RON
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei0.09470091 Hiện tại lei0.09489145 Cao nhất lei0.09504101
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09489145 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00034 RON
+0.36%
7 ngày qua
+0.000493 RON
+0.52%
30 ngày qua
+0.000831 RON
+0.88%
1 năm qua
-0.009256 RON
-8.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09307044
Hôm nay
0.09489145
Cao nhất
0.10535866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28563765 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28563765 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24717594 – 0.33578437 RON
Năm biến động -24.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19816415 RON
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.15226528 – 0.2496857 RON
Năm biến động -38.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1400774 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.13024035 – 0.15282123 RON
Năm biến động -10.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11348991 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.10071625 – 0.137204 RON
Năm biến động -25.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09717449 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09307044 – 0.10159338 RON
TRY giảm giá -6.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.