728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang COP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Peso Colombia 39.02751206 COP
-1.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $39.02751206 Hiện tại $39.02751206 Cao nhất $39.8446833
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.02751206 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.672016 COP
-1.69%
7 ngày qua
+0.99284 COP
+2.61%
30 ngày qua
+2.131685 COP
+5.78%
1 năm qua
-8.325012 COP
-17.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
36.17561805
Hôm nay
39.02751206
Cao nhất
53.44233031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-8.02%
Tháng 3
+5.43%
Tháng 4
+5.79%
Tháng 5
-14.65%
Tháng 6
-11.43%
Tháng 7
-6.52%
Tháng 8
+5.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 63.69950161 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.69950161 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.85960609 – 83.24272241 COP
Năm biến động +20.84%
2023
Tỷ giá trung bình 51.51092574 COP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
39.61667428 – 70.86513765 COP
Năm biến động -33.64%
2024
Tỷ giá trung bình 43.92863068 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.75215394 – 49.66786541 COP
Năm biến động -10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 48.59403047 COP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
38.95820331 – 54.22017738 COP
Năm biến động +22.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.10630782 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.17561805 – 53.44233031 COP
Năm biến động -18.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.