Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang AMD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dram Armenia 96.68008603 AMD
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏96.68008603 Hiện tại ֏96.68008603 Cao nhất ֏96.82172307
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.68008603 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.336289 AMD
-0.35%
7 ngày qua
-0.01221 AMD
-0.01%
30 ngày qua
-0.375842 AMD
-0.39%
1 năm qua
-5.408903 AMD
-5.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
95.52370936
Hôm nay
96.68008603
Cao nhất
102.71056545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 116.18732039 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 116.18732039 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.99522194 – 138.25549613 AMD
Năm biến động -18.11%
2023
Tỷ giá trung bình 104.61383268 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
101.94348321 – 114.11077756 AMD
SAR tăng giá +3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 104.68248485 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
102.39387655 – 109.26145516 AMD
Năm ổn định -2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 103.19171389 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
100.46952605 – 108.29107607 AMD
SAR giảm giá -3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.54482969 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
95.52370936 – 101.84936516 AMD
SAR giảm giá -4.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.