Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang TRY

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 13.04375201 TRY
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺13.04071392 Hiện tại ₺13.04375201 Cao nhất ₺13.04736983
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.04375201 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002693 TRY
+0.02%
7 ngày qua
+0.040578 TRY
+0.31%
30 ngày qua
+0.265719 TRY
+2.08%
1 năm qua
+1.95459 TRY
+17.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.08916171
Hôm nay
13.04375201
Cao nhất
13.15190665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.31477627 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.41418533 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.47612706 – 4.97802126 TRY
Năm biến động +40.10%
2023
Tỷ giá trung bình 6.34930814 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
4.96509878 – 7.86730311 TRY
Năm biến động +58.09%
2024
Tỷ giá trung bình 8.76526836 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
7.882688 – 9.41499162 TRY
Năm biến động +19.44%
2025
Tỷ giá trung bình 10.55072935 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
9.41418936 – 11.45398528 TRY
Năm biến động +21.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.31477627 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.45806449 – 13.15190665 TRY
Năm biến động +13.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.