Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SAR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Riyal Ả Rập Xê-út 0.07666506 SAR
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼0.0766438 Hiện tại ﷼0.07666506 Cao nhất ﷼0.07668292
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07666506 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000016 SAR
-0.02%
7 ngày qua
-0.000239 SAR
-0.31%
30 ngày qua
-0.001594 SAR
-2.04%
1 năm qua
-0.013513 SAR
-14.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0760346
Hôm nay
0.07666506
Cao nhất
0.09017814
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22979644 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22979644 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20088303 – 0.28767648 SAR
Năm biến động -28.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16258961 SAR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.12710836 – 0.20140586 SAR
Năm biến động -36.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11430534 SAR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.10621358 – 0.12686028 SAR
Năm biến động -16.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09511602 SAR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.08730586 – 0.10622263 SAR
Năm biến động -17.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08135844 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0760346 – 0.08727477 SAR
Năm biến động -12.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.