728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang XCD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Đông Caribê 0.71941287 XCD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.71941287 Hiện tại $0.71941287 Cao nhất $0.7196899
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71941287 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000132 XCD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000275 XCD
-0.04%
30 ngày qua
+0.003714 XCD
+0.52%
1 năm qua
-0.001251 XCD
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.70951656
Hôm nay
0.71941287
Cao nhất
0.73121219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.7204375 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71975082 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.71756253 – 0.72081455 XCD
Năm ổn định -0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72038177 XCD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.71849902 – 0.72290307 XCD
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72026323 XCD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.71900501 – 0.72195758 XCD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7204375 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.71923386 – 0.72341683 XCD
Năm ổn định +0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72003207 XCD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.70951656 – 0.73121219 XCD
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.