Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang SAR
Cập nhật
1
XCD
=
1.39002239
SAR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ﷼1.39002239 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $0.71941287 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼1.38948734
Hiện tại
﷼1.39002239
Cao nhất
﷼1.39002239
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39002239 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000219 SAR
+0.02%
7 ngày qua
+0.000532 SAR
+0.04%
30 ngày qua
-0.007213 SAR
-0.52%
1 năm qua
+0.002413 SAR
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.36759209 Hôm nay
1.39002239 Cao nhất
1.40941037
1.36759209 Hôm nay
1.39002239 Cao nhất
1.40941037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.38937103 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.38937103 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38731938
–
1.39360678
SAR
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38815337 SAR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.38331132
–
1.39179035
SAR
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38838191 SAR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.38512294
–
1.3908109
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.38804593 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38232891
–
1.39036836
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.38884192 SAR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.36759209
–
1.40941037
SAR
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.