728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang XPF
Cập nhật
1
SAR
=
27.99461695
XPF
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = ₣27.99461695 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ﷼0.03572115 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₣27.92735084
Hiện tại
₣27.99461695
Cao nhất
₣27.99461695
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.99461695 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.088483 XPF
+0.32%
7 ngày qua
+0.233386 XPF
+0.84%
30 ngày qua
+0.714832 XPF
+2.62%
1 năm qua
+0.877159 XPF
+3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
26.42409283 Hôm nay
27.99461695 Cao nhất
28.14281953
26.42409283 Hôm nay
27.99461695 Cao nhất
28.14281953
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 30.2243259 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.2243259 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.75338209
–
33.08811235
XPF
Năm biến động
+5.91%
2023
Tỷ giá trung bình
29.39649307 XPF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
28.29226533
–
30.40383883
XPF
SAR giảm giá
-2.88%
2024
Tỷ giá trung bình
29.39484859 XPF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
28.39004156
–
30.69407014
XPF
SAR tăng giá
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
28.19274276 XPF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
26.81191464
–
31.04143634
XPF
Năm biến động
-11.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.45790128 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.42409283
–
28.14281953
XPF
SAR tăng giá
+3.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.