Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang CDF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc Congo 288.05344871 CDF
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC287.46617019 Hiện tại FC288.05344871 Cao nhất FC290.6061106
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
288.05344871 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.99454 CDF
-0.34%
7 ngày qua
+0.114193 CDF
+0.04%
30 ngày qua
-0.392319 CDF
-0.14%
1 năm qua
-32.128998 CDF
-10.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
257.72463607
Hôm nay
288.05344871
Cao nhất
320.18244626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.88%
Tháng 10
-2.02%
Tháng 11
+2.62%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-6.06%
Tháng 2
+5.48%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 334.25587798 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 248.03861574 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
193.04715266 – 252.99225077 CDF
Năm biến động -0.88%
2023
Tỷ giá trung bình 279.84711551 CDF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
244.53790048 – 331.51731941 CDF
Năm biến động +31.54%
2024
Tỷ giá trung bình 334.25587798 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
315.70972793 – 348.03274085 CDF
SBD tăng giá +4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 327.82949703 CDF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
257.72463607 – 354.11659125 CDF
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 284.63785041 CDF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
263.23481747 – 290.67266078 CDF
SBD tăng giá +2.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.