Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang COP
Cập nhật
1
SBD
=
412.87616766
COP
-1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = $412.87616766 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00242203 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$410.07340929
Hiện tại
$412.87616766
Cao nhất
$420.83014604
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
412.87616766 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-5.850644 COP
-1.40%
7 ngày qua
+13.609425 COP
+3.41%
30 ngày qua
+16.157284 COP
+4.07%
1 năm qua
-64.848393 COP
-13.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
378.38416918 Hôm nay
412.87616766 Cao nhất
477.7245602
378.38416918 Hôm nay
412.87616766 Cao nhất
477.7245602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 10
-2.96%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-3.45%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-7.08%
Tháng 6
-9.78%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 522.86379668 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
522.86379668 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
464.20574424
–
618.21287529
COP
Năm biến động
+16.50%
2023
Tỷ giá trung bình
518.28363563 COP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
454.9976664
–
601.60575912
COP
Năm biến động
-21.05%
2024
Tỷ giá trung bình
483.57807211 COP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
443.18568196
–
536.75324903
COP
Năm biến động
+14.29%
2025
Tỷ giá trung bình
487.41129963 COP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
448.80160347
–
536.12407937
COP
Năm biến động
-12.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
431.74800632 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
378.38416918
–
473.71623633
COP
Năm biến động
-10.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.