728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang EUR
Cập nhật
1
SBD
=
0.1097071
EUR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = €0.1097071 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $9.1151805 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.10902362
Hiện tại
€0.1097071
Cao nhất
€0.10999173
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1097071 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0001 EUR
-0.09%
7 ngày qua
+0.000684 EUR
+0.63%
30 ngày qua
+0.001793 EUR
+1.66%
1 năm qua
+0.006107 EUR
+5.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.10279962 Hôm nay
0.1097071 Cao nhất
0.10999173
0.10279962 Hôm nay
0.1097071 Cao nhất
0.10999173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.91%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11684557 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11684557 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10775326
–
0.12776844
EUR
Năm biến động
+3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11074235 EUR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.10627586
–
0.11500516
EUR
SBD giảm giá
-4.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10973161 EUR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.10461334
–
0.11524758
EUR
SBD tăng giá
+7.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10661755 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10162573
–
0.11619527
EUR
Năm biến động
-9.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10731819 EUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.10279962
–
0.10999173
EUR
SBD tăng giá
+4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.