728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang THB
Cập nhật
1
SBD
=
4.18622813
THB
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = ฿4.18622813 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.23887852 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿4.16375943
Hiện tại
฿4.18622813
Cao nhất
฿4.20410173
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.18622813 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010567 THB
+0.25%
7 ngày qua
+0.031494 THB
+0.76%
30 ngày qua
+0.046294 THB
+1.12%
1 năm qua
+0.272756 THB
+6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
3.78705772 Hôm nay
4.18622813 Cao nhất
4.20410173
3.78705772 Hôm nay
4.18622813 Cao nhất
4.20410173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.30402492 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.30402492 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.97562789
–
4.69550162
THB
Năm biến động
+1.73%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16593608 THB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.94948631
–
4.40317759
THB
SBD giảm giá
-2.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.18516287 THB
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
3.90113261
–
4.38779452
THB
Năm biến động
+0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
3.95352194 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.80823145
–
4.19536021
THB
SBD giảm giá
-5.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.05576054 THB
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.78705772
–
4.20410173
THB
SBD tăng giá
+8.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.