728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang JPY
Cập nhật
1
SDG
=
0.26201181
JPY
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ¥0.26201181 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ج.س.3.8166218 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.26086575
Hiện tại
¥0.26201181
Cao nhất
¥0.26212146
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26201181 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000055 JPY
-0.02%
7 ngày qua
+0.000479 JPY
+0.18%
30 ngày qua
-0.004131 JPY
-1.55%
1 năm qua
+0.014555 JPY
+5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.2444015 Hôm nay
0.26201181 Cao nhất
0.27286428
0.2444015 Hôm nay
0.26201181 Cao nhất
0.27286428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26527175 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26527175 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2292221
–
0.30459638
JPY
Năm biến động
-12.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23558948 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21851852
–
0.2716773
JPY
Năm biến động
+2.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25330599 JPY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.23390025
–
0.27216722
JPY
Năm biến động
+11.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24903583 JPY
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.23436969
–
0.26340335
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26348909 JPY
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.25320615
–
0.27286428
JPY
Năm ổn định
+0.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.