Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang SDG

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Bảng Sudan 3.81643034 SDG
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ج.س.3.81103361 Hiện tại ج.س.3.81643034 Cao nhất ج.س.3.82478393
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.81643034 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001674 SDG
+0.04%
7 ngày qua
-0.003733 SDG
-0.10%
30 ngày qua
+0.059791 SDG
+1.59%
1 năm qua
-0.250259 SDG
-6.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.66482561
Hôm nay
3.81643034
Cao nhất
4.09162798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.25161029 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.79242925 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.28303315 – 4.36258107 SDG
Năm biến động +14.78%
2023
Tỷ giá trung bình 4.25161029 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.68083748 – 4.57627119 SDG
Năm biến động -2.35%
2024
Tỷ giá trung bình 3.9533171 SDG
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
3.67421174 – 4.27532678 SDG
Năm biến động -10.39%
2025
Tỷ giá trung bình 4.01898826 SDG
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.79645897 – 4.2667633 SDG
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.79658884 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.66482561 – 3.94935113 SDG
Năm ổn định -0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.