728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang MUR

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Rupee Mauritius 0.07921797 MUR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.07890274 Hiện tại ₨0.07921797 Cao nhất ₨0.07921797
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07921797 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 MUR
7 ngày qua
-0.000017 MUR
-0.02%
30 ngày qua
+0.001352 MUR
+1.74%
1 năm qua
+0.003308 MUR
+4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07486284
Hôm nay
0.07921797
Cao nhất
0.08035001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08986922 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08986922 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07596885 – 0.10134417 MUR
Năm biến động -22.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07564369 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07304493 – 0.08183539 MUR
Năm biến động -4.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07723664 MUR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.0721331 – 0.08148465 MUR
Năm biến động +5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07618612 MUR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.072806 – 0.07905237 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07809954 MUR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.07496259 – 0.08035001 MUR
SDG tăng giá +3.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.