728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang SDG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Sudan 12.62339818 SDG
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.12.62339818 Hiện tại ج.س.12.62339818 Cao nhất ج.س.12.67383113
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.62339818 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010691 SDG
+0.08%
7 ngày qua
+0.002751 SDG
+0.02%
30 ngày qua
-0.219104 SDG
-1.71%
1 năm qua
-0.550057 SDG
-4.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.44554994
Hôm nay
12.62339818
Cao nhất
13.35776238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 13.2265132 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.27672161 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.86736606 – 13.16328914 SDG
Năm biến động +29.69%
2023
Tỷ giá trung bình 13.2265132 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.21965272 – 13.69020376 SDG
Năm biến động +4.66%
2024
Tỷ giá trung bình 12.95198123 SDG
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
12.27225054 – 13.86326065 SDG
Năm biến động -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 13.12781778 SDG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
12.64984174 – 13.73513266 SDG
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.80681229 SDG
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
12.44554994 – 13.33998669 SDG
MUR giảm giá -2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.