728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang NGN

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Naira Nigeria 2.20314476 NGN
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₦2.1965586 Hiện tại ₦2.20314476 Cao nhất ₦2.20857855
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20314476 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004204 NGN
-0.19%
7 ngày qua
+0.001948 NGN
+0.09%
30 ngày qua
-0.037595 NGN
-1.68%
1 năm qua
-0.265667 NGN
-10.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.1965586
Hôm nay
2.20314476
Cao nhất
2.47007481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.53411155 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85908445 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72627173 – 0.9492327 NGN
Năm biến động -16.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.06271643 NGN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.76362285 – 1.50216117 NGN
Năm biến động +90.88%
2024
Tỷ giá trung bình 2.45734186 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.44997515 – 2.84105094 NGN
Năm biến động +72.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.53411155 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.39076485 – 2.79419301 NGN
Năm biến động -6.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26653672 NGN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.1965586 – 2.40502078 NGN
SDG giảm giá -8.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.