Tỷ giá Bảng Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang TRY
Cập nhật
1
SDG
=
0.08153111
TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ₺0.08153111 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ج.س.12.26525606 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.08142672
Hiện tại
₺0.08153111
Cao nhất
₺0.08153943
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08153111 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000101 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.000352 TRY
+0.43%
30 ngày qua
+0.001313 TRY
+1.64%
1 năm qua
+0.012395 TRY
+17.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.06913599 Hôm nay
0.08153111 Cao nhất
0.08153943
0.06913599 Hôm nay
0.08153111 Cao nhất
0.08153943
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07686568 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03330046 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0298205
–
0.03980022
TRY
Năm biến động
+7.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03988845 TRY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.03171744
–
0.05265879
TRY
Năm biến động
+49.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05499352 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04918483
–
0.05879575
TRY
Năm biến động
+19.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06586177 TRY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.05877859
–
0.07141812
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07686568 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07144356
–
0.08153943
TRY
Năm biến động
+14.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.