Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SDG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bảng Sudan 12.26555043 SDG
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.12.26400514 Hiện tại ج.س.12.26555043 Cao nhất ج.س.12.28098126
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.26555043 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01437 SDG
-0.12%
7 ngày qua
-0.052923 SDG
-0.43%
30 ngày qua
-0.200482 SDG
-1.61%
1 năm qua
-2.198696 SDG
-15.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.26400514
Hôm nay
12.26555043
Cao nhất
14.46424613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 30.17242028 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.17242028 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.12548816 – 33.53398023 SDG
Năm biến động -6.79%
2023
Tỷ giá trung bình 25.80182017 SDG
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
18.99018079 – 31.52839513 SDG
Năm biến động -33.32%
2024
Tỷ giá trung bình 18.2188386 SDG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
17.0080309 – 20.33147407 SDG
Năm biến động -16.35%
2025
Tỷ giá trung bình 15.23666489 SDG
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
14.00204851 – 17.01299881 SDG
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.02757906 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.26400514 – 13.99706362 SDG
Năm biến động -12.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.