Tỷ giá Đô la Singapore sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang AMD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dram Armenia 284.10704354 AMD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏284.10704354 Hiện tại ֏284.10704354 Cao nhất ֏284.67141718
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
284.10704354 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.896851 AMD
-0.31%
7 ngày qua
-0.60923 AMD
-0.21%
30 ngày qua
-3.350684 AMD
-1.17%
1 năm qua
-12.631125 AMD
-4.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
282.60970347
Hôm nay
284.10704354
Cao nhất
300.84749744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 316.80331237 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SGD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 316.80331237 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
277.38882873 – 381.63425801 AMD
Năm biến động -17.52%
2023
Tỷ giá trung bình 292.27496589 AMD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
280.33607219 – 313.02478531 AMD
SGD tăng giá +4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 293.9425389 AMD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
284.16758372 – 307.17753716 AMD
SGD giảm giá -5.55%
2025
Tỷ giá trung bình 296.21365966 AMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
288.72020126 – 302.39036369 AMD
Năm ổn định +2.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 289.28222991 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
282.60970347 – 300.84749744 AMD
SGD giảm giá -4.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.