728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang TMT

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Manat Turkmenistan 2.73699439 TMT
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T2.71170651 Hiện tại T2.73699439 Cao nhất T2.74786571
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73699439 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008096 TMT
-0.29%
7 ngày qua
-0.01319 TMT
-0.48%
30 ngày qua
-0.017027 TMT
-0.62%
1 năm qua
+0.024016 TMT
+0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.67627475
Hôm nay
2.73699439
Cao nhất
2.78158606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.73927384 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.5432764 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.43632491 – 2.79443899 TMT
Năm biến động +0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 2.60998717 TMT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.52799141 – 2.67836704 TMT
Năm ổn định +1.66%
2024
Tỷ giá trung bình 2.62270245 TMT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.50101418 – 2.73460325 TMT
SGD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 2.68351322 TMT
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
2.55195042 – 2.76129002 TMT
SGD tăng giá +6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.73927384 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.69734135 – 2.78158606 TMT
Năm ổn định +0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.