Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang CDF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Franc Congo 93.9826952 CDF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FC93.77794621 Hiện tại FC93.9826952 Cao nhất FC94.32048682
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
93.9826952 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.16792 CDF
+0.18%
7 ngày qua
+0.229989 CDF
+0.25%
30 ngày qua
+0.27227 CDF
+0.29%
1 năm qua
-18.982539 CDF
-16.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
86.65159415
Hôm nay
93.9826952
Cao nhất
112.96523371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.22%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-3.11%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-6.90%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+8.76%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang CDF.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 108.8742343 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 108.8742343 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
90.03036112 – 126.92149734 CDF
Năm biến động -24.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.61793372 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
86.65159415 – 100.76714014 CDF
Năm biến động -1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.