728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang COP

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Peso Colombia 134.88260577 COP
-0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $134.12012763 Hiện tại $134.88260577 Cao nhất $136.58661258
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
134.88260577 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-1.016781 COP
-0.75%
7 ngày qua
+4.881792 COP
+3.76%
30 ngày qua
+5.996349 COP
+4.65%
1 năm qua
-33.66588 COP
-19.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
123.5479378
Hôm nay
134.88260577
Cao nhất
171.00692368
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-2.15%
Tháng 11
-4.07%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-8.48%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang COP.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 167.47459183 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 167.47459183 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
153.37716203 – 182.23459243 COP
Năm biến động -10.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 142.06400003 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
123.5479378 – 160.7258587 COP
Năm biến động -13.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.