Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang THB
Cập nhật
1
SLE
=
1.36414634
THB
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ฿1.36414634 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Le0.73305918 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿1.36176471
Hiện tại
฿1.36414634
Cao nhất
฿1.3675
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36414634 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00228 THB
+0.17%
7 ngày qua
+0.020536 THB
+1.53%
30 ngày qua
+0.031629 THB
+2.37%
1 năm qua
-0.029585 THB
-2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.26065378 Hôm nay
1.36414634 Cao nhất
1.46740008
1.26065378 Hôm nay
1.36414634 Cao nhất
1.46740008
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-6.17%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-2.85%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+9.35%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-2.70%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang THB.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.38208211 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.38208211 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.28971963
–
1.44004435
THB
SLE giảm giá
-6.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33463346 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.26065378
–
1.46740008
THB
Năm biến động
+4.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.