728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang NGN

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Naira Nigeria 0.06304251 NGN
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦0.06300722 Hiện tại ₦0.06304251 Cao nhất ₦0.06335201
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06304251 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000245 NGN
-0.39%
7 ngày qua
-0.000346 NGN
-0.55%
30 ngày qua
-0.000935 NGN
-1.46%
1 năm qua
-0.007808 NGN
-11.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06300722
Hôm nay
0.06304251
Cao nhất
0.07085291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.0726144 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03146397 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02479591 – 0.03662307 NGN
Năm biến động -30.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03292787 NGN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.02531324 – 0.0465893 NGN
Năm biến động +69.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07009276 NGN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.04155726 – 0.08091275 NGN
Năm biến động +72.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0726144 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06846393 – 0.08008345 NGN
Năm biến động -6.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06496757 NGN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.06300722 – 0.06898686 NGN
SLL giảm giá -8.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.