Tỷ giá Schilling Somali sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Schilling Somali sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SOS sang COP
Cập nhật
1
SOS
=
5.89823549
COP
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SOS = $5.89823549 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = S0.16954223 SOS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$5.7849686
Hiện tại
$5.89823549
Cao nhất
$5.89823549
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.89823549 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.041557 COP
+0.71%
7 ngày qua
+0.29241 COP
+5.22%
30 ngày qua
+0.359747 COP
+6.50%
1 năm qua
-0.967315 COP
-14.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
5.23369426 Hôm nay
5.89823549 Cao nhất
6.87818649
5.23369426 Hôm nay
5.89823549 Cao nhất
6.87818649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.62%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
-3.49%
Tháng 1
+3.39%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-6.49%
Tháng 6
-9.13%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+4.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.59325301 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.39447963 COP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
2.2763275
–
8.92710577
COP
Năm biến động
+22.19%
2023
Tỷ giá trung bình
7.59325301 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.72246333
–
8.74852226
COP
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
7.12768502 COP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
6.58199999
–
7.8723139
COP
Năm biến động
+14.01%
2025
Tỷ giá trung bình
7.08977289 COP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
6.40356824
–
7.81011668
COP
Năm biến động
-14.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.07907798 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.23369426
–
6.66540864
COP
Năm biến động
-10.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.