Tỷ giá Đô la Suriname sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang AMD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dram Armenia 9.65135512 AMD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏9.64330813 Hiện tại ֏9.65135512 Cao nhất ֏9.65135512
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.65135512 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.022631 AMD
-0.23%
7 ngày qua
+0.030374 AMD
+0.32%
30 ngày qua
-0.059636 AMD
-0.61%
1 năm qua
-0.397265 AMD
-3.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.5541372
Hôm nay
9.65135512
Cao nhất
10.12563371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 18.64018012 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.64018012 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.3526082 – 25.16912142 AMD
Năm biến động -46.37%
2023
Tỷ giá trung bình 10.76196198 AMD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
9.97527851 – 12.560181 AMD
Năm biến động -10.92%
2024
Tỷ giá trung bình 11.92122544 AMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
10.9159223 – 13.56126867 AMD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 10.40677893 AMD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
9.61323514 – 11.5718839 AMD
Năm biến động -10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.82427146 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.5541372 – 10.12563371 AMD
SRD giảm giá -3.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.