Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang BND
Cập nhật
1
SRD
=
0.03390851
BND
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = $0.03390851 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $29.49112433 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.03390851
Hiện tại
$0.03390851
Cao nhất
$0.03393881
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03390851 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000044 BND
-0.13%
7 ngày qua
+0.000127 BND
+0.38%
30 ngày qua
+0.000048 BND
+0.14%
1 năm qua
+0.000027 BND
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.03250697 Hôm nay
0.03390851 Cao nhất
0.03467701
0.03250697 Hôm nay
0.03390851 Cao nhất
0.03467701
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05821824 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05821824 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04219656
–
0.06677026
BND
Năm biến động
-34.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03679846 BND
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.03444858
–
0.04275282
BND
Năm biến động
-14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04057541 BND
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.03600533
–
0.04658243
BND
Năm biến động
+7.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03514325 BND
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.03250697
–
0.03927301
BND
Năm biến động
-12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0339508 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03302878
–
0.03467701
BND
Năm ổn định
+0.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.