728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang CDF
Cập nhật
1
SRD
=
61.37034111
CDF
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = FC61.37034111 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.01629452 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC61.3391279
Hiện tại
FC61.37034111
Cao nhất
FC61.69399777
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.37034111 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.023014 CDF
-0.04%
7 ngày qua
+0.135465 CDF
+0.22%
30 ngày qua
+0.225158 CDF
+0.37%
1 năm qua
-7.685547 CDF
-11.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
54.38195472 Hôm nay
61.37034111 Cao nhất
69.05588842
54.38195472 Hôm nay
61.37034111 Cao nhất
69.05588842
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.18%
Tháng 10
-2.04%
Tháng 11
+2.62%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
+6.42%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 85.60390955 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
85.20700112 CDF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
63.81841617
–
98.94713205
CDF
Năm biến động
-33.69%
2023
Tỷ giá trung bình
63.79797495 CDF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
53.99339934
–
75.12399892
CDF
Năm biến động
+15.89%
2024
Tỷ giá trung bình
85.60390955 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.79235085
–
99.67756475
CDF
Năm biến động
+8.70%
2025
Tỷ giá trung bình
73.3914614 CDF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
54.38195472
–
82.67910278
CDF
Năm biến động
-26.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
60.80511953 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.03066426
–
62.38894492
CDF
SRD tăng giá
+2.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.