728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang EUR
Cập nhật
1
SRD
=
0.02335647
EUR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = €0.02335647 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $42.81468555 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.02332313
Hiện tại
€0.02335647
Cao nhất
€0.02336494
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02335647 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000023 EUR
+0.10%
7 ngày qua
+0.000226 EUR
+0.98%
30 ngày qua
+0.000481 EUR
+2.10%
1 năm qua
+0.000709 EUR
+3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.02151446 Hôm nay
0.02335647 Cao nhất
0.02356771
0.02151446 Hôm nay
0.02335647 Cao nhất
0.02356771
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04002126 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04002126 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0293084
–
0.04607321
EUR
Năm biến động
-30.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02534513 EUR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.02320882
–
0.03007674
EUR
Năm biến động
-16.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02806193 EUR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.02463983
–
0.03215451
EUR
Năm biến động
+11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02384745 EUR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02151446
–
0.02780273
EUR
Năm biến động
-18.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02292952 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02168269
–
0.02356771
EUR
SRD tăng giá
+4.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.