728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang TJS

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Somoni Tajikistan 0.24493661 TJS
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất SM0.24480308 Hiện tại SM0.24493661 Cao nhất SM0.24515681
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24493661 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00022 TJS
-0.09%
7 ngày qua
+0.000422 TJS
+0.17%
30 ngày qua
-0.001507 TJS
-0.61%
1 năm qua
+0.000528 TJS
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.2311258
Hôm nay
0.24493661
Cao nhất
0.2574217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.46865303 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46865303 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31469843 – 0.63327343 TJS
Năm biến động -40.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29584524 TJS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.2837164 – 0.32413978 TJS
Năm biến động -6.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32735533 TJS
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.29562044 – 0.37135694 TJS
Năm biến động +3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26875255 TJS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.2311258 – 0.31644881 TJS
Năm biến động -21.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24757605 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24115185 – 0.2574217 TJS
Năm ổn định +1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.