Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang SRD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Suriname 4.08994743 SRD
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $4.08268902 Hiện tại $4.08994743 Cao nhất $4.08994743
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08994743 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010925 SRD
+0.27%
7 ngày qua
+0.000205 SRD
+0.01%
30 ngày qua
+0.032216 SRD
+0.79%
1 năm qua
-0.001565 SRD
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.88467637
Hôm nay
4.08994743
Cao nhất
4.32664811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.04083588 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.25100925 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57909672 – 3.17764537 SRD
Năm biến động +69.45%
2023
Tỷ giá trung bình 3.3856065 SRD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3.08508882 – 3.52464648 SRD
Năm biến động +7.41%
2024
Tỷ giá trung bình 3.07087375 SRD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.69282703 – 3.38271598 SRD
Năm biến động -3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75962335 SRD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3.16006877 – 4.32664811 SRD
Năm biến động +27.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.04083588 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.88467637 – 4.14676472 SRD
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.