Tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang TMT

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Manat Turkmenistan 0.09287268 TMT
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.09192488 Hiện tại T0.09287268 Cao nhất T0.09313804
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09287268 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000311 TMT
-0.33%
7 ngày qua
+0.000133 TMT
+0.14%
30 ngày qua
-0.000132 TMT
-0.14%
1 năm qua
+0.000744 TMT
+0.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08797544
Hôm nay
0.09287268
Cao nhất
0.09459642
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14816956 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14816956 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10877901 – 0.18055988 TMT
Năm biến động -34.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09609649 TMT
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.09076293 – 0.11122554 TMT
Năm biến động -13.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10646977 TMT
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.0947226 – 0.12303533 TMT
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09420327 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08797544 – 0.10018982 TMT
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09301096 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09073023 – 0.09459642 TMT
Năm ổn định +0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.