Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SSP sang CDF

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Franc Congo 17.74891987 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC17.74624884 Hiện tại FC17.74891987 Cao nhất FC17.84891755
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.74891987 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004298 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.007447 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.033434 CDF
+0.19%
1 năm qua
-2.448841 CDF
-12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.26463594
Hôm nay
17.74891987
Cao nhất
20.19776058
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.61283732 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.4955247 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.96629734 – 15.87181809 CDF
Năm biến động +1.37%
2023
Tỷ giá trung bình 17.94363809 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
15.56118532 – 21.43940656 CDF
Năm biến động +33.88%
2024
Tỷ giá trung bình 21.61283732 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.42069707 – 22.09292579 CDF
SSP tăng giá +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 20.92336541 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
16.30474551 – 22.36409677 CDF
Năm biến động -20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.58379233 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
16.26463594 – 17.89623006 CDF
SSP tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.