728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Euro hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SSP sang EUR

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Euro 0.00676407 EUR
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.00674805 Hiện tại €0.00676407 Cao nhất €0.00676407
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00676407 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 EUR
+0.25%
7 ngày qua
+0.000057 EUR
+0.86%
30 ngày qua
+0.000137 EUR
+2.07%
1 năm qua
+0.000222 EUR
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0063748
Hôm nay
0.00676407
Cao nhất
0.00676407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00730117 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00730117 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00670081 – 0.00800725 EUR
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0070948 EUR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00682788 – 0.00733619 EUR
SSP giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00709559 EUR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00685283 – 0.00741736 EUR
SSP tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00680332 EUR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.0064695 – 0.00749282 EUR
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00662973 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0063748 – 0.00676407 EUR
SSP tăng giá +3.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.